伉爽 kàng shuǎng · kháng sảng Hán Việt: kháng sảng · Pinyin: kàng shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 伉 (kháng) + 爽 (sảng)Pinyinkàng shuǎngHán Việtkháng sảngCấu tạo伉 + 爽 · kháng + sảng nghĩa thành phần: kháng + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚直豪爽。Tân Hoa Tự Điển 1.刚直豪爽。