伉王

kàng wáng kháng vương

Hán Việt: kháng vương · Pinyin: kàng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇健的君王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇健的君王。