伉禮

kàng lǐ kháng lễ

Hán Việt: kháng lễ · Pinyin: kàng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以平等的礼节相待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以平等的礼节相待。