伉禮 kàng lǐ · kháng lễ Hán Việt: kháng lễ · Pinyin: kàng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 伉 (kháng) + 禮 (lễ)Pinyinkàng lǐHán Việtkháng lễCấu tạo伉 + 禮 · kháng + lễ nghĩa thành phần: kháng + lễ