伉簡

kàng jiǎn kháng giản

Hán Việt: kháng giản · Pinyin: kàng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直孤高,不趋时随俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直孤高,不趋时随俗。