伉行

kàng xíng kháng hành

Hán Việt: kháng hành · Pinyin: kàng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高尚的操行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的操行。