伉音

kàng yīn kháng âm

Hán Việt: kháng âm · Pinyin: kàng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高亢的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高亢的声音。