伊優

yī yōu y ưu

Hán Việt: y ưu · Pinyin: yī yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "伊优亚"的省语◇用以讥讽逢迎谄媚的人,谓其说话无定见,迎合人意而言; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."伊优亚"的省语◇用以讥讽逢迎谄媚的人,谓其说话无定见,迎合人意而言。 2.象声词。