伊何

yī hé y hà

Hán Việt: y hà · Pinyin: yī hé

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为何,作什么; 谁,何人; 如何,怎样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为何,作什么。 2.谁,何人。 3.如何,怎样。