伊餘 yī yú · y dư Hán Việt: y dư · Pinyin: yī yú Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 餘 (dư)Pinyinyī yúHán Việty dưCấu tạo伊 + 餘 · y + dư nghĩa thành phần: y + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自指,我。Tân Hoa Tự Điển 1.自指,我。