伊優

yī yōu y ưu

Hán Việt: y ưu · Pinyin: yī yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ xun xoa nịnh hót. y ưu y ưu ☆Vẻ xun xoa nịnh hót.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逢迎諂媚的樣子。漢.趙壹〈刺世疾邪賦〉:「伊優北堂上,抗髒倚門邊。」