伊咎 yī jiù · y cữu Hán Việt: y cữu · Pinyin: yī jiù Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 咎 (cữu)Pinyinyī jiùHán Việty cữuCấu tạo伊 + 咎 · y + cữu nghĩa thành phần: y + cữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即伊皋。皋陶又作咎繇,故也写成"伊咎"。Tân Hoa Tự Điển 1.即伊皋。皋陶又作咎繇,故也写成"伊咎"。