伊塔
y tháp
Hán Việt: y tháp · Pinyin: yī tǎ
Tổng quan
eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)
Nghĩa
Việt
- Cihui eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)
Eng
- CC-CEDICT eta (Greek letter Η, η)
- Cihui eta (Greek letter Η, η)
Hán Việt: y tháp · Pinyin: yī tǎ
eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)