伊始

yī shǐ y thủy

Hán Việt: y thủy · Pinyin: yī shǐ

Tổng quan

khởi đầu | bắt đầu bắt đầu; vừa mới。開始。 新春伊始 vừa mới vào xuân 下車伊始 vừa mới xuống xe

Cấu tạo: (y) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi đầu | bắt đầu bắt đầu; vừa mới。開始。 新春伊始 vừa mới vào xuân 下車伊始 vừa mới xuống xe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情的開端。《文選.陸機.皇太子宴玄圃宣猷堂有令賦詩》:「匪願伊始,惟命之嘉。」《隋書.卷七五.儒林傳.辛彥之傳》:「時國家草創,百度伊始。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起头;开始下车伊始|国家草创,百度伊始。

Eng

  • CC-CEDICT outset|beginning
  • Cihui outset; beginning