伊娃

yī wá y oa

Hán Việt: y oa · Pinyin: yī wá

Tổng quan

Eva (tên)

Cấu tạo: (y) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Eva (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Eva (name)
  • Cihui Eva (name)