伊德萨伯国

yī dé sà bó guóy đức tát bá quốc

Hán Việt: y đức tát bá quốc · Pinyin: yī dé sà bó guó

Tổng quan

Cấu tạo: 伊 (y) + 德 (đức) + 薩 (tát) + 伯 (bá) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Edessa

Đức

  • Handedict Grafschaft Edessa (hist. Kreuzfahrerstaat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伊德撒之像 · 伊德施泰因 · 伊德利布 · 伊德里亚 · 伊德里斯代比