伊德撒之像

yī dé sǎ zhī xiàngy đức tát chi tượng

Hán Việt: y đức tát chi tượng · Pinyin: yī dé sǎ zhī xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 伊 (y) + 德 (đức) + 撒 (tát) + 之 (chi) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Abgar

Đức

  • Handedict Abgar-Bild

Từ liên quan

Gần nghĩa

伊德施泰因 · 伊德萨伯国 · 伊德利布 · 伊德里亚 · 伊德里斯代比