伊德撒之像 yī dé sǎ zhī xiàng · y đức tát chi tượng Hán Việt: y đức tát chi tượng · Pinyin: yī dé sǎ zhī xiàng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 德 (đức) + 撒 (tát) + 之 (chi) + 像 (tượng)Pinyinyī dé sǎ zhī xiàngHán Việty đức tát chi tượngCấu tạo伊 + 德 + 撒 + 之 + 像 · y + đức + tát + chi + tượng nghĩa thành phần: y + đức + tát + chi + tượng