伊德施泰因 yī dé shī tài yīn·y đức thi thái nhân Hán Việt: y đức thi thái nhân · Pinyin: yī dé shī tài yīn Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 德 (đức) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)Pinyinyī dé shī tài yīnHán Việty đức thi thái nhânCấu tạo伊 + 德 + 施 + 泰 + 因 · y + đức + thi + thái + nhân nghĩa thành phần: y + đức + thi + thái + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 IdsteinĐứcHandedict Idstein (Stadt in Deutschland) Từ liên quan Gần nghĩa伊德撒之像 · 伊德萨伯国 · 伊德利布 · 伊德里亚 · 伊德里斯代比