伊朗 yī lǎng · y lãng Hán Việt: y lãng · Pinyin: yī lǎng Tổng quan Iran Cấu tạo: 伊 (y) + 朗 (lãng)Pinyinyī lǎngHán Việty lãngCấu tạo伊 + 朗 · y + lãng nghĩa thành phần: y + lãng Nghĩa ViệtCihui IranTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於亞洲西南部。參見「伊朗伊斯蘭共和國」條。EngCC-CEDICT IranCihui Iran