伊望 yī wàng · y vọng Hán Việt: y vọng · Pinyin: yī wàng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 望 (vọng)Pinyinyī wàngHán Việty vọngCấu tạo伊 + 望 · y + vọng nghĩa thành phần: y + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即伊吕。吕尚名望,与伊尹并称"伊望"。Tân Hoa Tự Điển 1.即伊吕。吕尚名望,与伊尹并称"伊望"。