伊瑪目

yī mǎ mù y mã mục

Hán Việt: y mã mục · Pinyin: yī mǎ mù

Tổng quan

imam (Hồi giáo) (từ mượn)

Cấu tạo: (y) + (mã) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui imam (Hồi giáo) (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回教用語。回教的宗教師。為英語imam的音譯。英語的首一字母大寫的是某些回教國家元首的稱號,或指回教什葉派的教長。

Eng

  • CC-CEDICT imam (Islam) (loanword)
  • Cihui imam (Islam) (loanword)