伊生 yī shēng · y sanh Hán Việt: y sanh · Pinyin: yī shēng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 生 (sanh)Pinyinyī shēngHán Việty sanhCấu tạo伊 + 生 · y + sanh nghĩa thành phần: y + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商伊尹的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.商伊尹的别称。