伊皋

yī gāo y cao

Hán Việt: y cao · Pinyin: yī gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"伊皋"; 伊尹,商代名相,皋陶,舜之大臣,掌刑狱之事◇常并称,喻指良相贤臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"伊皋"。 2.伊尹,商代名相,皋陶,舜之大臣,掌刑狱之事◇常并称,喻指良相贤臣。