伊祈 yī qí · y kì Hán Việt: y kì · Pinyin: yī qí Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 祈 (kì)Pinyinyī qíHán Việty kìCấu tạo伊 + 祈 · y + kì nghĩa thành phần: y + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伊耆"。