伊耆 yī qí · y kì Hán Việt: y kì · Pinyin: yī qí Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 耆 (kì)Pinyinyī qíHán Việty kìCấu tạo伊 + 耆 · y + kì nghĩa thành phần: y + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伊耆氏"。 2.亦作"伊祈"﹑"伊祁"。复姓。