伊萊 yī lái · y lai Hán Việt: y lai · Pinyin: yī lái Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 萊 (lai)Pinyinyī láiHán Việty laiCấu tạo伊 + 萊 · y + lai nghĩa thành phần: y + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伊尹和莱朱的合称。两人都是商汤的名臣。莱朱又称仲虺,相传位左相。Tân Hoa Tự Điển 1.伊尹和莱朱的合称。两人都是商汤的名臣。莱朱又称仲虺,相传位左相。