伊薩卡

yī sà kǎ y tát tạp

Hán Việt: y tát tạp · Pinyin: yī sà kǎ

Tổng quan

Ithaca, một hòn đảo Hy Lạp | Ithaca NY, nơi có Đại học Cornell 康奈爾|康奈尔

Cấu tạo: (y) + (tát) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ithaca, một hòn đảo Hy Lạp | Ithaca NY, nơi có Đại học Cornell 康奈爾|康奈尔

Eng

  • CC-CEDICT Ithaca, a Greek island|Ithaca, New York, location of Cornell University 康奈爾大學|康奈尔大学[Kang1 nai4 er3 Da4 xue2]
  • Cihui Ithaca, a Greek island; Ithaca, New York, location of Cornell University 康奈爾大學|康奈尔大学