伊藤

yī téng y đằng

Hán Việt: y đằng · Pinyin: yī téng

Tổng quan

Itō hoặc Itoh, họ của Nhật Bản | Ito-Yokado (siêu thị) (viết tắt của 伊藤洋華堂|伊藤洋华堂)

Cấu tạo: (y) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Itō hoặc Itoh, họ của Nhật Bản | Ito-Yokado (siêu thị) (viết tắt của 伊藤洋華堂|伊藤洋华堂)

Eng

  • CC-CEDICT Itō or Itoh, Japanese surname|Ito-Yokado (supermarket) (abbr. for 伊藤洋華堂|伊藤洋华堂[Yi1 teng2 Yang2 hua2 tang2])
  • Cihui Itō or Itoh, Japanese surname; Ito-Yokado (supermarket) (abbr. for 伊藤洋華堂|伊藤洋华堂)