伊行

yī xíng y hành

Hán Việt: y hành · Pinyin: yī xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 她那里; 指她们; 你这里; 指你等﹑你们。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.她那里。 2.指她们。 3.你这里。 4.指你等﹑你们。