伊邇 yī ěr · y nhĩ Hán Việt: y nhĩ · Pinyin: yī ěr Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 邇 (nhĩ)Pinyinyī ěrHán Việty nhĩCấu tạo伊 + 邇 · y + nhĩ nghĩa thành phần: y + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近,将近,不远。Tân Hoa Tự Điển 1.近,将近,不远。