伊馬目 yīmǎmù · y mã mục Hán Việt: y mã mục · Pinyin: yīmǎmù Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 馬 (mã) + 目 (mục)PinyinyīmǎmùHán Việty mã mụcCấu tạo伊 + 馬 + 目 · y + mã + mục nghĩa thành phần: y + mã + mục Nghĩa EngCihui imam