伋然 jí rán·cấp nhiên Hán Việt: cấp nhiên · Pinyin: jí rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.急促变动貌。 Cấu tạo: 伋 (cấp) + 然 (nhiên)Pinyinjí ránHán Việtcấp nhiênCấu tạo伋 + 然 · cấp + nhiên nghĩa thành phần: cấp + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.急促变动貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而