伍乘

wǔ chéng ngũ thừa

Hán Việt: ngũ thừa · Pinyin: wǔ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指同乘共伍的士卒。乘,战车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指同乘共伍的士卒。乘,战车。