伍人

wǔ rén ngũ nhân

Hán Việt: ngũ nhân · Pinyin: wǔ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代军队或户籍编在同伍的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代军队或户籍编在同伍的人。