伍什 wǔ shén · ngũ thập Hán Việt: ngũ thập · Pinyin: wǔ shén Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 什 (thập)Pinyinwǔ shénHán Việtngũ thậpCấu tạo伍 + 什 · ngũ + thập nghĩa thành phần: ngũ + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军队以五人为伍,二伍为什◇用以指部队。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军队以五人为伍,二伍为什◇用以指部队。