伍侯 wǔ hóu · ngũ hầu Hán Việt: ngũ hầu · Pinyin: wǔ hóu Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 侯 (hầu)Pinyinwǔ hóuHán Việtngũ hầuCấu tạo伍 + 侯 · ngũ + hầu nghĩa thành phần: ngũ + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓编民为伍,相为侯望。Tân Hoa Tự Điển 1.谓编民为伍,相为侯望。