伍弄

wǔ nòng ngũ lộng

Hán Việt: ngũ lộng · Pinyin: wǔ nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蒙混;敷衍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蒙混;敷衍。