伍旋

wǔ xuán ngũ toàn

Hán Việt: ngũ toàn · Pinyin: wǔ xuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓动作缓慢迟钝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓动作缓慢迟钝。