伍濃

wǔ nóng ngũ nùng

Hán Việt: ngũ nùng · Pinyin: wǔ nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言窝囊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言窝囊。