伍百 wǔ bǎi · ngũ bách Hán Việt: ngũ bách · Pinyin: wǔ bǎi Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 百 (bách)Pinyinwǔ bǎiHán Việtngũ báchCấu tạo伍 + 百 · ngũ + bách nghĩa thành phần: ngũ + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伍伯"。