伍的
ngũ đích
Hán Việt: ngũ đích · Pinyin: wǔ de
Tổng quan
vân vân; cái gì đó。等等;之類;什麼的。 買個籃子,裝點東西伍的。 mua chiếc làn để đựng vài thứ lặt vặt.
Nghĩa
Việt
- Cihui vân vân; cái gì đó。等等;之類;什麼的。 買個籃子,裝點東西伍的。 mua chiếc làn để đựng vài thứ lặt vặt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。等等;之类;什么的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。等等;之类;什么的。
Eng
- Cihui 伍的 ǔ de pr. <topo.> and such like