伍籍

wǔ jí ngũ tịch

Hán Việt: ngũ tịch · Pinyin: wǔ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平民的户籍; 指军籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平民的户籍。 2.指军籍。