伍胥 wǔ xū · ngũ tư Hán Việt: ngũ tư · Pinyin: wǔ xū Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 胥 (tư)Pinyinwǔ xūHán Việtngũ tưCấu tạo伍 + 胥 · ngũ + tư nghĩa thành phần: ngũ + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古代方术士; 指伍子胥。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古代方术士。 2.指伍子胥。