伍采克 wǔ cǎi kè · ngũ thải khắc Hán Việt: ngũ thải khắc · Pinyin: wǔ cǎi kè Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 采 (thải) + 克 (khắc)Pinyinwǔ cǎi kèHán Việtngũ thải khắcCấu tạo伍 + 采 + 克 · ngũ + thải + khắc nghĩa thành phần: ngũ + thải + khắc