伎作

jì zuò kĩ tác

Hán Việt: kĩ tác · Pinyin: jì zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指手艺人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指手艺人。