伎力 jì lì · kĩ lực Hán Việt: kĩ lực · Pinyin: jì lì Tổng quan Cấu tạo: 伎 (kĩ) + 力 (lực)Pinyinjì lìHán Việtkĩ lựcCấu tạo伎 + 力 · kĩ + lực nghĩa thành phần: kĩ + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 技能与勇力。Tân Hoa Tự Điển 1.技能与勇力。