伎家

jì jiā kĩ gia

Hán Việt: kĩ gia · Pinyin: jì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以歌舞或出卖色相为职业的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以歌舞或出卖色相为职业的女子。