伎工

jì gōng kĩ công

Hán Việt: kĩ công · Pinyin: jì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在宫廷中供奉的歌舞艺人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在宫廷中供奉的歌舞艺人。