伎巧
kĩ xảo
Hán Việt: kĩ xảo · Pinyin: jì qiǎo
Tổng quan
kỹ xảo: tài khéo
Nghĩa
Việt
- Cihui kỹ xảo: tài khéo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 技术,技艺; 指精美奇巧的工艺品; 指工艺匠人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.技术,技艺。 2.指精美奇巧的工艺品。 3.指工艺匠人。
Hán Việt: kĩ xảo · Pinyin: jì qiǎo
kỹ xảo: tài khéo