伎數

jì shù kĩ sổ

Hán Việt: kĩ sổ · Pinyin: jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方伎数术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方伎数术。